[giaban]1,265,000,000 đ[/giaban]
[tomtat]
Bảo hành: 36 Tháng
Màu sắc: Trắng , Bạc , Đen , Xám , Xám Tím
Nơi sản xuất: Thái Lan
Thương hiệu: Peugeot
[/tomtat]
[chitiet]
Peugeot ALL NEW 3008 đạt được nhiều giải thưởng trên khắp thế giới nhờ chất lượng vượt trội, ngoại thất phong cách, tính năng hiện đại, thiết kế nội thất mang đậm tính tiện nghi & công nghệ với điểm nhấn là PEUGEOT New i-Cockpit hoàn toàn mới.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL DATA | |
| Kích thước tổng thể / Overall dimensions (mm) | 4.510 x 1.850 x 1.650 |
| Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) | 2.730 |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau / Front/rear track width (mm) | 1.579 / 1.587 |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) | 165 |
| Trọng lượng không tải / Curb weight (kg) | 1.450 |
| Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg) | 1.900 |
| Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity (l) | 53 |
| Số chỗ ngồi / Seat capacity | 5 |
| Động cơ / Engine | 1.6L THP, 1.599 cc |
| Công suất cực đại / Maximum output (hp @ rpm) | 165 @ 6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại / Maximum torque (Nm @ rpm) | 245 @ 1.400 - 4.000 |
| Vận tốc tối đa / Maximum speed (km/h) | 205 |
| Hộp số / Transmission | Tự động 6 cấp / 6-speed automatic |
| Hệ thống treo trước / Front suspension | Độc lập kiểu MacPherson / Independent wheels - MacPherson axle |
| Hệ thống treo sau / Rear suspension | Bán độc lập / Semi-independent wheels - Twist beam axle |
| Hệ thống phanh / Brake system | Phanh đĩa / Disc |
| Hệ thống lái / Steering system | Trợ lực điện / Electric power steering |
| Lốp xe / Tire | 225/55R18 |
[/chitiet]


